HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Rad
bánh xe; xe đạp (khẩu ngữ)
Das Rad meines Fahrrads ist kaputt.
Bánh xe đạp của tôi bị hỏng.