HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
putzen
lau chùi; đánh (răng)
Hast du dir die Zähne geputzt?
Con đánh răng chưa?