HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
pressen
ép; nén
Die Anlage presst das Material zu festen Platten.
Thiết bị ép vật liệu thành các tấm cứng.