HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Position
vị trí
Er hat eine leitende Position.
Anh ấy giữ vị trí lãnh đạo.