HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Politik
chính trị; chính sách
Ich interessiere mich für Politik.
Tôi quan tâm đến chính trị.