HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
ordentlich
ngăn nắp
Sein Zimmer ist immer ordentlich.
Phòng của anh ấy lúc nào cũng ngăn nắp.