HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
opfern
hy sinh; cúng tế
Sie opferte ihre Karriere für die Familie.
Cô ấy hy sinh sự nghiệp vì gia đình.