HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
offen
cởi mở; mở
Sie ist offen und freundlich.
Cô ấy cởi mở và thân thiện.