HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
nüchtern
bụng đói; tỉnh táo
Kommen Sie bitte nüchtern zur Blutabnahme.
Xin đến lấy máu khi chưa ăn sáng.