HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
nebenbei
bên cạnh đó; nhân tiện
Nebenbei arbeitet sie als Kellnerin.
Bên cạnh đó cô ấy làm phục vụ.