HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
nachsehen
kiểm tra, tra cứu
Ich sehe mal im Kalender nach.
Để tôi xem lại lịch.