HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Mühe
công sức; sự cố gắng
Er gibt sich viel Mühe bei der Arbeit.
Anh ấy rất cố gắng trong công việc.