HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
mittlerweile
trong khi đó; hiện giờ
Mittlerweile ist es dunkel geworden.
Trong khi đó trời đã tối.