HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
mit
với; bằng (phương tiện)
Ich fahre mit dem Bus.
Tôi đi bằng xe buýt.