HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
manchmal
thỉnh thoảng
Manchmal koche ich vietnamesisch.
Thỉnh thoảng tôi nấu món Việt.