HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Liebhaber
người yêu; người đam mê
Er ist ein Liebhaber guter Musik.
Anh ấy là người đam mê nhạc hay.