HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Leck
lỗ rò; chỗ rò rỉ
Das Schiff hat ein Leck im Rumpf.
Con tàu có một lỗ rò ở thân.