HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Kumpel
bạn thân, bạn bè (khẩu ngữ)
Er ist ein guter Kumpel.
Cậu ấy là một người bạn tốt.