HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Krankenschwester
y tá (nữ)
Die Krankenschwester misst den Blutdruck.
Y tá đo huyết áp.