HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
kontrollieren
kiểm tra
Der Chef kontrolliert die Arbeit.
Sếp kiểm tra công việc.