HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Kontrolle
sự kiểm tra; sự kiểm soát
Die Polizei macht eine Kontrolle am Bahnhof.
Cảnh sát kiểm tra ở nhà ga.