Kompliment
lời khen; lời tán dương
Sie bekam ein Kompliment für ihre schöne Arbeit.
Cô ấy nhận được lời khen cho công việc đẹp của mình.
lời khen; lời tán dương
Sie bekam ein Kompliment für ihre schöne Arbeit.
Cô ấy nhận được lời khen cho công việc đẹp của mình.