HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Kommandant
chỉ huy; người chỉ huy
Der Kommandant gibt den Befehl zum Start.
Người chỉ huy ra lệnh xuất phát.