HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Kollege
đồng nghiệp (nam)
Mein Kollege hilft mir oft.
Đồng nghiệp hay giúp tôi.