HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
knacken
kêu răng rắc; bẻ (khóa, mã)
Die Hacker haben das Passwort geknackt.
Tin tặc đã bẻ được mật khẩu.