HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Klage
đơn kiện
Sie hat Klage gegen ihren Arbeitgeber erhoben.
Cô ấy đã kiện chủ lao động.