HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
kaputt
hỏng
Die Heizung ist kaputt.
Lò sưởi bị hỏng.