HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
kämpfen
chiến đấu, đấu tranh
Sie kämpft für ihre Rechte.
Cô ấy đấu tranh cho quyền lợi của mình.