HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
jahrelang
hàng năm trời
Sie hat jahrelang in Japan gelebt.
Cô ấy đã sống ở Nhật nhiều năm.