HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Inspektor
thanh tra; người giám sát
Der Inspektor kontrolliert die Küche.
Thanh tra kiểm tra nhà bếp.