HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
immer
luôn luôn
Er ist immer pünktlich.
Anh ấy luôn đúng giờ.