HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Hühnchen
gà con; thịt gà
Ich esse heute gern ein Hühnchen.
Hôm nay tôi thích ăn thịt gà.