HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Herzinfarkt
nhồi máu cơ tim
Er hatte letztes Jahr einen Herzinfarkt.
Năm ngoái ông ấy bị nhồi máu cơ tim.