HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
heilen
chữa lành; lành (vết thương: ist geheilt)
Die Wunde ist gut geheilt.
Vết thương đã lành tốt.