HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Hälfte
một nửa
Die Hälfte der Schüler ist krank.
Một nửa số học sinh bị ốm.