HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
gewohnt
quen
Ich bin es gewohnt, früh aufzustehen.
Tôi quen dậy sớm.