gesucht
bị truy nã, đang bị tìm
Der Mann wird seit Tagen von der Polizei gesucht.
Người đàn ông đã bị cảnh sát truy tìm suốt mấy ngày.
bị truy nã, đang bị tìm
Der Mann wird seit Tagen von der Polizei gesucht.
Người đàn ông đã bị cảnh sát truy tìm suốt mấy ngày.