HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
gespannt
háo hức chờ đợi
Ich bin gespannt auf das Ergebnis.
Tôi háo hức chờ kết quả.