gesichert
được xác lập; đáng tin cậy
Die Erkenntnisse sind inzwischen gut gesichert.
Những phát hiện này giờ đây đã được xác lập vững chắc.
được xác lập; đáng tin cậy
Die Erkenntnisse sind inzwischen gut gesichert.
Những phát hiện này giờ đây đã được xác lập vững chắc.