Gerede
lời đàm tiếu; chuyện bàn tán
Ich will mich nicht um das Gerede der Nachbarn kümmern.
Tôi không muốn bận tâm đến những lời đàm tiếu của hàng xóm.
lời đàm tiếu; chuyện bàn tán
Ich will mich nicht um das Gerede der Nachbarn kümmern.
Tôi không muốn bận tâm đến những lời đàm tiếu của hàng xóm.