HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Gerechtigkeit
công lý, sự công bằng
Sie kämpft für soziale Gerechtigkeit.
Cô ấy đấu tranh cho công bằng xã hội.