HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
gemeinsam
chung, cùng nhau
Wir haben viele gemeinsame Hobbys.
Chúng tôi có nhiều sở thích chung.