HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Gegensatz
sự đối lập
Im Gegensatz zu ihm bin ich optimistisch.
Trái với anh ấy, tôi lạc quan.