HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Gefühl
cảm xúc, cảm giác
Ich habe ein gutes Gefühl.
Tôi có cảm giác tốt.