HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
freundlich
thân thiện
Die Verkäuferin ist sehr freundlich.
Cô bán hàng rất thân thiện.