HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Freak
người kỳ quặc; người cuồng (cái gì)
Er ist ein echter Fitness-Freak.
Anh ấy cuồng thể hình.