HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Forschung
nghiên cứu
Er arbeitet in der Forschung.
Anh ấy làm trong ngành nghiên cứu.