HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
fassen
nắm, cầm; tóm (bắt)
Der Dieb wurde gefasst.
Tên trộm đã bị bắt.