HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
explodieren
phát nổ
Die Gasflasche ist explodiert.
Bình gas đã phát nổ.