HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
eröffnen
mở (tài khoản, cửa hàng)
Ich möchte ein Konto eröffnen.
Tôi muốn mở tài khoản.